Bản dịch của từ 划 trong tiếng Anh

Động từDanh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huai

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

Huá

ㄏㄨㄚˊhuathanh sắc

(Động từ)

huai
01

To allocate or transfer (funds or accounts); to set aside and assign money/items

(把账目或钱物)分出来拨给

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To plan; to scheme; to design or make arrangements

谋划;计划

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To: to divide, allocate, or mark off (separate a whole into parts; assign jurisdiction)

把整体分开

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

huai
01

Surname Huà (Chinese family name '')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

huai
01

To assign; to arrange; to handle or deal with (a task)

处置; 安排

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

划
Bính âm:
【huai】【ㄏㄨㄚˋ, ㄏㄨㄞ˙】【HOẠCH, HOA】
Các biến thể:
找, 撶, 劃, 𠜴, 𠜻
Hình thái radical:
⿰,戈,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép