Bản dịch của từ 划价 trong tiếng Anh
划价
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huai | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
Huá | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
划价 (Động từ)
【huà jià】
01
(In a hospital pharmacy) to calculate and record the patient's medication and medical fees on the prescription, i.e., billing or charging.
(医院药房) 计算患者药费和其他医疗费用,把款额写在处方上
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 划价
huà
划
jià
价
- Bính âm:
- 【huai】【ㄏㄨㄚˋ, ㄏㄨㄞ˙】【HOẠCH, HOA】
- Các biến thể:
- 找, 撶, 劃, 𠜴, 𠜻
- Hình thái radical:
- ⿰,戈,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呚
劃
哗
㕲
搳
蕐
䊐
䅿
䏦
㭉
骅
豁
婳
繣
䛡
䠉
䋀
舙
枠
諙
崋
澅
嫿
䔢
剷
刑
㓶
㓼
劂
劘
𠚵
剨
剀
剡
刓
㓮
论
玎
灳
乓
传
邧
奸
𠑼
㐐
𠓡
仹
牟
计划
规划
策划
划分
企划
筹划
划线
谋划
划一
汇划
划算
划船
划伤
划痕
划破
划水
划过
划桨
划拳
划开
