Bản dịch của từ 划分 trong tiếng Anh
划分
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huai | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
Huá | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
划分 (Động từ)
【huà fēn】
01
To divide or separate into parts or sections
把整体分成几部分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To divide or distinguish into parts or categories
区分
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 划分
huà
划
fēn
分
Các từ liên quan
划一
划一不二
划不来
划价
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
- Bính âm:
- 【huai】【ㄏㄨㄚˋ, ㄏㄨㄞ˙】【HOẠCH, HOA】
- Các biến thể:
- 找, 撶, 劃, 𠜴, 𠜻
- Hình thái radical:
- ⿰,戈,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呚
劃
哗
㕲
搳
蕐
䊐
䅿
䏦
㭉
骅
豁
婳
繣
䛡
䠉
䋀
舙
枠
諙
崋
澅
嫿
䔢
剷
刑
㓶
㓼
劂
劘
𠚵
剨
剀
剡
刓
㓮
论
玎
灳
乓
传
邧
奸
𠑼
㐐
𠓡
仹
牟
计划
规划
策划
划分
企划
筹划
划线
谋划
划一
汇划
划算
划船
划伤
划痕
划破
划水
划过
划桨
划拳
划开
