Bản dịch của từ 划拨 trong tiếng Anh
划拨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huai | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
Huá | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
划拨 (Động từ)
【huà bō】
01
To allocate or assign funds or resources
分出来拨给
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To transfer funds or accounts from one unit or account to another
(款项或账目) 从某一单位或户头转到另一单位或户头
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 划拨
huà
划
bō
拨
- Bính âm:
- 【huai】【ㄏㄨㄚˋ, ㄏㄨㄞ˙】【HOẠCH, HOA】
- Các biến thể:
- 找, 撶, 劃, 𠜴, 𠜻
- Hình thái radical:
- ⿰,戈,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呚
劃
哗
㕲
搳
蕐
䊐
䅿
䏦
㭉
骅
豁
婳
繣
䛡
䠉
䋀
舙
枠
諙
崋
澅
嫿
䔢
剷
刑
㓶
㓼
劂
劘
𠚵
剨
剀
剡
刓
㓮
论
玎
灳
乓
传
邧
奸
𠑼
㐐
𠓡
仹
牟
计划
规划
策划
划分
企划
筹划
划线
谋划
划一
汇划
划算
划船
划伤
划痕
划破
划水
划过
划桨
划拳
划开
