Bản dịch của từ 划过 trong tiếng Anh
划过
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huai | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
Huá | ㄏㄨㄚˊ | h | ua | thanh sắc |
划过 (Động từ)
【huá guò】
01
To swiftly pass by; to dart through
迅速突进;猛跃
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To lightly skim over or brush past
轻轻掠过
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 划过
huá
划
guò
过
- Bính âm:
- 【huai】【ㄏㄨㄚˋ, ㄏㄨㄞ˙】【HOẠCH, HOA】
- Các biến thể:
- 找, 撶, 劃, 𠜴, 𠜻
- Hình thái radical:
- ⿰,戈,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呚
劃
哗
㕲
搳
蕐
䊐
䅿
䏦
㭉
骅
豁
婳
繣
䛡
䠉
䋀
舙
枠
諙
崋
澅
嫿
䔢
剷
刑
㓶
㓼
劂
劘
𠚵
剨
剀
剡
刓
㓮
论
玎
灳
乓
传
邧
奸
𠑼
㐐
𠓡
仹
牟
计划
规划
策划
划分
企划
筹划
划线
谋划
划一
汇划
划算
划船
划伤
划痕
划破
划水
划过
划桨
划拳
划开
