ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刓
Bảng phân tích âm vị 刓
Wán
To pare off edges; to shave or trim corners to make something round
削去棱角
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To carve; to cut out (with a knife)
(用刀子等) 挖、刻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép