ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刓困
Bảng phân tích âm vị 刓
Wán
Worn-out; emaciated and exhausted — describing a state of rundown fatigue or decay
雕敝疲困。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
wán
刓
kùn
困
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép