Bản dịch của từ 刓弊 trong tiếng Anh
刓弊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
刓弊 (Tính từ)
【wán bì】
01
To pare; to scrape or wear down (archaic usage; also written 刓敝)
1.亦作“刓敝”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Desolate; dilapidated; in a state of decay or decline
3.凋敝。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To wear down by rubbing; abrasion or damage caused by friction
2.摩挲致损;磨损,损坏。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刓弊
wán
刓
bì
弊
Các từ liên quan
刓凿
刓刻
刓剔
刓印
刓团
弊习
