ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刓缪
Bảng phân tích âm vị 刓
Wán
To damage, to disorder or to distort; to make wrong or confused
损坏错乱。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
wán
刓
móu
缪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép