ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刓钝
Bảng phân tích âm vị 刓
Wán
Worn or blunted (becoming dull from wear); not sharp
磨损钝弊。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
wán
刓
dùn
钝
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép