Bản dịch của từ 刓阙 trong tiếng Anh
刓阙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | w | an | thanh sắc |
刓阙 (Danh từ)
【wán quē】
01
Refers to a notch, cut-away or missing part on an object; a carved-out gap or defect (archaic/used in classical texts describing artifacts).
见“刓缺”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刓阙
wán
刓
quē
阙
Các từ liên quan
刓凿
刓刻
刓剔
刓印
刓团
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
