ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刓饰
Bảng phân tích âm vị 刓
Wán
To carve and ornament; to polish/embellish by carving or decorative finishing
雕琢修饰。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
wán
刓
shì
饰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép