Bản dịch của từ 刖危 trong tiếng Anh
刖危
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
刖危 (Danh từ)
【yuè wēi】
01
Obsolete/legal term: a corporal punishment of amputation of the foot (cutting off the foot); also written as “刖跪”.
1.亦作“刖跪”。
Ví dụ
02
A person whose feet have been cut off; an amputee of the feet
2.断足的人。危,通“跪”。指足。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刖危
yuè
刖
wēi
危
Các từ liên quan
刖罪
刖足
刖足适履
刖足适屦
刖趾适履
危丝
危主
危乡
危乱
危事
