Bản dịch của từ 列 trong tiếng Anh
列
Động từChữ sốDanh từĐại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
列 (Động từ)
【liè】
01
To list; to arrange in order; to set out (items in a row or list)
排列
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To list; to rank; to include (something) in a category or list
安排到某类事物之中
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
列 (Chữ số)
【liè】
01
Row; line; a series of items arranged in order (e.g., a row of trains, a column)
用于成行列的事物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
列 (Danh từ)
【liè】
01
Row; rank; line (position or ordering)
行(位置或排名)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Category; rank; list; range (a class or grouping)
类型;限制
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
列 (Đại từ)
【liè】
01
Each; every (used to enumerate items or people in a list)
每一个
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
- Hình thái radical:
- ⿰,歹,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸹
煭
㬯
劽
㽟
䶛
鮤
擸
燤
䝓
䴕
巁
刭
剮
创
劖
剨
刬
刣
剚
刢
判
𠚩
㓣
全
㱙
吓
妃
𠅃
而
䒖
灯
﨎
卋
延
䦽
系列
排列
并列
列车
陈列
下列
列表
列举
行列
列入
