Bản dịch của từ 列列 trong tiếng Anh

列列

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列列 (Thán từ)

liè liè
01

Onomatopoeia: the sound produced by a musical instrument (repetitive striking/tapping sound)

5.象声词。乐器声。

Ví dụ
02

Towering; very tall or lofty (describes something rising high and prominent)

2.高耸貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To be blown by the wind; to flutter in the wind

3.风吹貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

In rows/columns; numerous and continuous (lined up or in great numbers)

4.众多。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Neatly in rows; arranged in clear ranks or lines (emphasizing orderliness)

1.行列分明。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列列

liè

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
列代
列传
列位
列侍
列侯
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép