Bản dịch của từ 列士 trong tiếng Anh

列士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列士 (Danh từ)

liè shì
01

A class of elite scholars/warrior-gentry (ancient) — the high-ranking 'shi' or elite men in ancient hierarchy (also called yuan shi or shang shi).

1.即元士。古称天子之上士。别于诸侯之士。一说,古时上士﹑中士和下士的统称。

Ví dụ
02

A person of reputation; a distinguished or notable figure

2.有名望的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A heroic or worthy person aspiring to achieve great deeds; a man of valour or a martyr-like figure dedicated to accomplishing great tasks

3.烈士。有志于建功立业之士。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列士

liè

shì

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
士习
士乡
士五
士人
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép