Bản dịch của từ 列女传 trong tiếng Anh

列女传

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列女传 (Danh từ)

liè nǚ zhuàn
01

Title of a Han-dynasty biographical book compiled by Liu Xiang recording notable ancient women (eight volumes; the 8th is a later continuation).

西汉刘向编著,讲古代一些有名妇女的故事。现在流行的本子共八卷(第八卷《续列女传》是后人续的)。刘向(前77—前6),原名更生,字子政,汉朝沛县(现在江苏省沛县)人。汉高祖刘邦的后代。曾任光禄大夫、中垒校尉等。著名的经学家、目录学家、文学家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列女传

liè

chuán

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
传世
传世古
传业
传为佳话
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép