Bản dịch của từ 列当 trong tiếng Anh

列当

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列当 (Danh từ)

liè dāng
01

Cistanche, a medicinal parasitic herb used in traditional Chinese medicine to tonify kidneys

一年生草本植物,多寄生在菊科植物的根上茎肉质, 叶子鳞片状, 黄褐色,花紫色 全草入药也叫草苁蓉

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列当

liè

dāng

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép