Bản dịch của từ 列支敦士登 trong tiếng Anh

列支敦士登

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列支敦士登 (Danh từ)

liè zhī dūn shì dēng
01

Liechtenstein, a small Alpine principality in central Europe, located between Austria and Switzerland, known for its independence and capital Vaduz.

列支敦士登欧洲中部的一个阿尔卑斯山中的小公国,位于奥地利和瑞士之间它建于1719年,于1866年取得独立首都瓦杜兹人口33,145 (2003)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列支敦士登

liè

zhī

dūn

shì

dēng

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
敦世厉俗
敦丘
士习
士乡
士五
士人
登丁
登三
登下
登东
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép