Bản dịch của từ 列郡 trong tiếng Anh

列郡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列郡 (Danh từ)

liè jùn
01

A large prefecture or major administrative district in ancient China (a large jun)

3.大郡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The various counties/prefectural districts (collective term for multiple counties)

1.诸郡。

Ví dụ
03

To establish or designate (a seat/administrative center) for a commandery/county

2.谓建置郡治。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列郡

liè

jùn

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
郡丞
郡主
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép