Bản dịch của từ 列钱 trong tiếng Anh

列钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列钱 (Danh từ)

liè qián
01

An ornamental fixture on palace walls: gold rings inlaid with jade arranged on a horizontal beam, resembling a string of coins (ancient architectural decoration).

宫殿墙上的装饰物。用镶嵌着玉石的金环排列在一条横木上,象连贯成串的钱,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列钱

liè

qián

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
钱丬鱼
钱串
钱串子
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép