Bản dịch của từ 列门 trong tiếng Anh

列门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

列门 (Danh từ)

liè mén
01

A water channel; small irrigation ditch

1.水渠。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Clan branches; divisions of a family line (different branches of a household/family)

2.指家族各分支。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 列门

liè

mén

Các từ liên quan

列举
列亭
列人
列从
列仙
门丁
门上
门上人
门下
门下人
列
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
例, 迾, 𠛱, 𠜊, 𠜺, 裂, 列
Hình thái radical:
⿰,歹,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép