Bản dịch của từ 刘伶酒 trong tiếng Anh
刘伶酒
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
刘伶酒 (Thành ngữ)
【liú líng jiǔ】
01
A literary allusion: ‘Liu Ling's wine’ — symbolizes a free, indulgent drinking lifestyle; denotes drunken revelry and carefree abandon.
《晋书.刘伶传》:“刘伶字伯伦,沛国人也……常乘鹿车,携一壶酒,使人荷锸而随之,谓曰:‘死便埋我。’”后以“刘伶酒”﹑“刘伶锸”为纵酒放达的典实。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刘伶酒
liú
刘
líng
伶
jiǔ
酒
Các từ liên quan
刘三妹
刘三姐
刘仙掌
伶丁
伶人
伶仃
伶仃孤苦
伶优
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 劉, 𠞑, 𠭱, 𡭀
- Hình thái radical:
- ⿰,文,⺉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 文
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飀
裗
浏
䰘
䝀
㵳
㝋
駵
骝
䱖
镠
㳅
斎
斊
斌
斏
斒
㪰
斋
斐
㪯
斕
斍
斑
祁
米
𠚾
页
屹
优
级
吊
亘
尖
㐆
吇
刘海
刘邦
刘备
刘洋
刘翔
刘向
刘恒
刘基
刘禅
刘裕
