Bản dịch của từ 刘宠一钱 trong tiếng Anh

刘宠一钱

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

刘宠一钱 (Thành ngữ)

liú chǒng yì qián
01

Literary allusion: from Liu Chong of the Eastern Han who accepted only one coin from each well-wisher; used to praise an official's integrity and frugality (meaning honesty, simple gifts, moral prestige).

东汉会稽太守刘宠将内迁为大臣,山阴县有五﹑六老人各赠百钱为他送行。刘宠难拂众意,只受每人一钱。后用为称誉廉吏的典实。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刘宠一钱

liú

chǒng

qián

Các từ liên quan

刘三妹
刘三姐
刘仙掌
宠任
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
钱丬鱼
钱串
钱串子
刘
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
劉, 𠞑, 𠭱, 𡭀
Hình thái radical:
⿰,文,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép