Bản dịch của từ 刘恒 trong tiếng Anh

刘恒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

刘恒 (Danh từ)

liú héng
01

Liu Heng (born 1954), a Chinese writer known for his literary works.

刘恒(1954-),中国作家

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Liu Heng, the personal name of Emperor Wen of Han, a notable historical figure in Chinese history.

Liu Heng, personal name of Han emperor Han Wendi 漢文帝|汉文帝

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刘恒

liú

héng

刘
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
劉, 𠞑, 𠭱, 𡭀
Hình thái radical:
⿰,文,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép