Bản dịch của từ 刘白羽 trong tiếng Anh

刘白羽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

刘白羽 (Danh từ)

liú bái yǔ
01

Liu Baiyu — Chinese writer and essayist (b.1916), from Beijing; active in Yan'an arts group, later held cultural/political posts; author of short story and essay collections.

刘白羽(1916- )小说家,散文家。北京人。1938年参加延安文艺工作团。建国后参加过抗美援朝斗争。后曾任中国作协副主席、文化部副部长、总政文化部部长。著有短篇小说集《五台山下》、《政治委员》、《无敌三勇士》等,散文集《红玛瑙集》、《芳草集》等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刘白羽

liú

bái

Các từ liên quan

刘三妹
刘三姐
刘仙掌
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
刘
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
劉, 𠞑, 𠭱, 𡭀
Hình thái radical:
⿰,文,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép