Bản dịch của từ 刘阮 trong tiếng Anh

刘阮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

刘阮 (Danh từ)

liú ruǎn
01

Proper name / literary allusion: the pair Liu and Ruan (Eastern Han figures) used as a trope for wandering to Mount Tiantai, meeting fairies or lovers — an allegory for elfin journeys or romantic trysts.

1.东汉刘晨和阮肇的并称。相传永平年间,刘阮至天台山采药迷路,遇二仙女,蹉跎半年始归。时已入晋,子孙已过七代。后复入天台山寻访,旧踪渺然。见南朝宋刘义庆《幽明录》。元杂剧中有王子一撰《误入桃源》,即用其事。后用为游仙或男女幽会的典故。

Ví dụ
02

Liu–Ruan: the paired name for Liu Ling and Ruan Ji, Two Wei–Jin literati famed for heavy drinking and carefree, unconventional behavior; used to denote bohemian, free-spirited people.

2.刘伶﹑阮籍的并称。刘阮,魏晋时人,以纵酒放达着称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刘阮

liú

ruǎn

Các từ liên quan

刘三妹
刘三姐
刘仙掌
阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
刘
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
劉, 𠞑, 𠭱, 𡭀
Hình thái radical:
⿰,文,⺉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép