Bản dịch của từ 则 trong tiếng Anh

Danh từChữ sốLiên từĐộng từTiểu từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊzethanh sắc

(Danh từ)

01

Rule; norm; standard; example to follow

规范

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rule; regulation; norm

规则

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

01

Item; clause; rule (an entry or provision used to divide or list things)

用于事物细分的条目

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Item; notice; short entry (counting individual pieces of news, ads, or items)

用于内容完整的文字的条数

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Liên từ)

01

Then; (indicates that one action/event follows another in time)

表示两事在时间上相承

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Then / thus (marks a logical or causal link: if... then...)

表示因果或情理上的联系

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Indicates contrast or comparison (‘whereas’, ‘then’ in a comparative clause)

表示对此

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Then; (used between two similar clauses to mark concession) — e.g., “good, but…”

用在相同的两个词之间表示让步

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Used after items like “one, two (again), three…” to list reasons or points; 'then/and' in enumerations (introducing a clause or reason).

用在''一、二 (再)、三''等后面,列举原因或理由

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To follow; to emulate; to act according to (someone's example or a rule)

效法

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tiểu từ)

01

Is; namely; this/that is (used to identify or define)

是;乃是

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

则
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TẮC】
Các biến thể:
則, 𠞋, 𠟔, 𠟭, 𠟻, 𣉇
Hình thái radical:
⿰,贝,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép