Bản dịch của từ 则 trong tiếng Anh
则

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
则 (Danh từ)
Rule; norm; standard; example to follow
规范
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rule; regulation; norm
规则
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
则 (Chữ số)
Item; clause; rule (an entry or provision used to divide or list things)
用于事物细分的条目
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Item; notice; short entry (counting individual pieces of news, ads, or items)
用于内容完整的文字的条数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
则 (Liên từ)
Then; (indicates that one action/event follows another in time)
表示两事在时间上相承
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Then / thus (marks a logical or causal link: if... then...)
表示因果或情理上的联系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Indicates contrast or comparison (‘whereas’, ‘then’ in a comparative clause)
表示对此
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Then; (used between two similar clauses to mark concession) — e.g., “good, but…”
用在相同的两个词之间表示让步
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Used after items like “one, two (again), three…” to list reasons or points; 'then/and' in enumerations (introducing a clause or reason).
用在''一、二 (再)、三''等后面,列举原因或理由
Từ tiếng Anh gần nghĩa
则 (Động từ)
To follow; to emulate; to act according to (someone's example or a rule)
效法
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
则 (Tiểu từ)
Is; namely; this/that is (used to identify or define)
是;乃是
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TẮC】
- Các biến thể:
- 則, 𠞋, 𠟔, 𠟭, 𠟻, 𣉇
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
