Bản dịch của từ 则2 trong tiếng Anh
则2
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zé | ㄗㄜˊ | z | e | thanh sắc |
则2 (Cụm từ)
【zé èr】
01
Rule, standard, or criterion; used to introduce conditions or results; indicates hypothetical or contrastive situations.
规则或标准的意思。 用于引出条件或结果。 表示假设或对比的情况。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 则2
zé
则
2
2
- Bính âm:
- 【zé】【ㄗㄜˊ】【TẮC】
- Các biến thể:
- 則, 𠞋, 𠟔, 𠟭, 𠟻, 𣉇
- Hình thái radical:
- ⿰,贝,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
皟
擇
睪
矠
礋
䕉
箦
樍
蔶
㟙
択
溭
𠚽
㓤
剋
剎
刮
剳
刌
㓦
𠚾
刖
刺
刡
扣
仾
叿
贠
芍
讷
﨎
百
仴
𠕾
扪
㢩
否则
规则
原则
准则
法则
或则
然则
实则
细则
守则
