Bản dịch của từ 则天 trong tiếng Anh

则天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊzethanh sắc

则天 (Danh từ)

zé tiān
01

To govern by following Heaven's mandate; to use Heaven as the model/law for ruling the realm

1.谓以天为法,治理天下。语出《论语.泰伯》:“巍巍乎唯天为大,唯尧则之。”

Ví dụ
02

Honorific/title referring to Empress Wu (Wu Zetian); used in historical name 武则天

2.唐武后谥则天顺圣皇后,世称武则天。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 则天

tiān

Các từ liên quan

则不
则个
则例
则刀
则则
天一
天一阁
天丁
天上人间
则
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TẮC】
Các biến thể:
則, 𠞋, 𠟔, 𠟭, 𠟻, 𣉇
Hình thái radical:
⿰,贝,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép