Bản dịch của từ 则度 trong tiếng Anh

则度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄜˊzethanh sắc

则度 (Danh từ)

zé dù
01

Standard or norm that defines rules or criteria for something.

则度是指某种事物的标准或规范。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 则度

Các từ liên quan

则不
则个
则例
则刀
则则
度世
度假
度假村
则
Bính âm:
【zé】【ㄗㄜˊ】【TẮC】
Các biến thể:
則, 𠞋, 𠟔, 𠟭, 𠟻, 𣉇
Hình thái radical:
⿰,贝,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép