Bản dịch của từ 刚 trong tiếng Anh
刚

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
刚 (Tính từ)
Firm; strong-willed; tough (character or attitude)
(性格、态度)强硬;(意志)坚毅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hard; firm (physically rigid — opposite of soft)
坚硬(跟“柔”相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
刚 (Trạng từ)
Just; exactly; barely (indicating something has only just reached a degree)
副词,表示勉强达到某种程度;仅仅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Just; a moment ago (indicating an action or situation happened very recently)
副词,表示行动或情况发生在不久以前
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Just; just now; barely/enough (recently/completely minimal amount)
刚刚够
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
刚 (Danh từ)
Surname Gāng (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG.CANG】
- Các biến thể:
- 剛, 㓻, 𠇙, 𠇝, 𠜛, 𠝴, 𡬺, 𣗵
- Hình thái radical:
- ⿰,冈,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
