Bản dịch của từ 刚棱 trong tiếng Anh

刚棱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

刚棱 (Tính từ)

gāng léng
01

Hard and angular; sharp-edged (describing something rigid with sharp corners or edges)

或作「刚棱」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rigidly upright and stern like a blade's edge; having a rigid, austere and upright character

刚直而威如锋棱。。后汉书.卷六十六.王允传:「允性刚棱疾恶,初惧董卓豺狼,故折节图之。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刚棱

gāng

léng

刚
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CƯƠNG.CANG】
Các biến thể:
剛, 㓻, 𠇙, 𠇝, 𠜛, 𠝴, 𡬺, 𣗵
Hình thái radical:
⿰,冈,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép