Bản dịch của từ 创业史 trong tiếng Anh
创业史
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuàng | ㄔㄨㄤˋ | ch | uang | thanh huyền |
Chuāng | ㄔㄨㄤ | ch | uang | thanh ngang |
创业史 (Danh từ)
【chuàng yè shǐ】
01
Entrepreneurial history, the story of starting a business
长篇小说。柳青作。出版于1960年、1977年、1979年。土地改革时,农民梁三老汉分得了土地,便萌生个人发家的念头。其养子梁生宝却积极带领大家走互助合作道路,从而与梁三老汉发生冲突,同时也受到富农、富裕中农的反对。然而他通过改良稻种、新法育秧、大搞副业,终于使互助组获得丰收,并继而建成初级合作社。小说结构谨严,议论精辟,语言清新流畅。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 创业史
chuàng
创
yè
业
shǐ
史
Các từ liên quan
创世
创世纪
创业
创业垂统
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
史不絶书
史乘
史书
- Bính âm:
- 【chuàng】【ㄔㄨㄤˋ】【SÁNG】
- Các biến thể:
- 創, 刱, 剏, 剙, 𠛂, 𠛲, 𠝀, 𠝵, 𠞴, 𠟐, 𨱠
- Hình thái radical:
- ⿰,仓,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フフ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怆
剏
創
刱
剙
凔
愴
䎫
窗
刅
疮
瘡
牎
創
摐
窓
窻
牕
䚎
剳
㓨
劀
刈
刯
㓺
刣
㔌
剐
㓵
前
刔
贠
𠑼
纨
全
𠂤
齐
异
㐔
乩
龹
衣
好
创造
创新
创业
创作
创意
创建
创办
创立
开创
原创
创伤
重创
创痛
创口
创痕
创面
创痍
创口贴
创伤后
心理创伤
