ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刟
Bảng phân tích âm vị 刟
Diāo
To cut sharp; very sharp/keen (edge or surface), incisive (of blade or wound)
一种形容词,表示物体的边缘或表面非常锋利或尖锐。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép