Bản dịch của từ 删减 trong tiếng Anh
删减
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
删减 (Động từ)
【shān jiǎn】
01
To shorten or reduce the length of a text by removing parts
删节(一段文字)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To reduce or cut down, especially in budgets or plans
削减(预算、课程)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To cut down or edit by removing parts, especially in films or texts
剪掉(电影的)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 删减
shān
删
jiǎn
减
Các từ liên quan
删举
删书
删修
删刈
删削
减产
减价
减低
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
- Các biến thể:
- 刪, 𠛹, 𠜂, 𡬬, 𨚿
- Hình thái radical:
- ⿰,册,⺉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ一丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苫
姍
𠚹
嘇
搧
羴
钐
姗
炶
刪
珊
潸
𠚥
列
剂
㔇
㓰
划
刐
𠚾
𠚺
刚
剥
㔉
饫
呍
忮
材
妒
沞
弄
完
抏
㠼
更
囮
删除
删掉
删减
删去
删改
删节
删削
删略
增删
删剪
