Bản dịch của từ 删减段 trong tiếng Anh

删减段

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

删减段 (Danh từ)

shān jiǎn duàn
01

A section of text that has been cut or reduced, representing content removed or edited out.

删减段是指对文本或内容进行删减或修改的部分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 删减段

shān

jiǎn

duàn

删
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
Các biến thể:
刪, 𠛹, 𠜂, 𡬬, 𨚿
Hình thái radical:
⿰,册,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép