Bản dịch của từ 删剪 trong tiếng Anh

删剪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

删剪 (Động từ)

shān jiǎn
01

To censor or cut out unwanted content

审查

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To cut out or remove parts (e.g., from a film or text)

剪切(从电影等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 删剪

shān

jiǎn

Các từ liên quan

删举
删书
删修
删减
删刈
剪丧
剪书
剪乱
剪伐
剪伤
删
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
Các biến thể:
刪, 𠛹, 𠜂, 𡬬, 𨚿
Hình thái radical:
⿰,册,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ一丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép