ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刢利
Bảng phân tích âm vị 刢
Líng
To provoke or irritate someone; to make someone impatient or quick-tempered
谓使性子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
líng
刢
lì
利
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép