Bản dịch của từ 別 trong tiếng Anh
別

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bié | ㄅㄧㄝˊ | b | ie | thanh sắc |
別 (Động từ)
(會意。从冎(guǎ),从刀。「冎」,《說文》:「剔人肉置其骨也。」「別」的小篆形體,是一個表示用刀剔骨頭的會意字。本義:分解)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cut apart; divide up
同本義
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Divide; separate; leave; part
分離;分開;分出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Distinguish
區分;辨別
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Leave
離別;告別
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
See sb off
送別
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Pin
用別針等把一樣東西附着或固定在紙、布等上。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Turn
扭、轉過去
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
別 (Tính từ)
Another; other
另外的,不同的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Special
特殊的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Else
其他。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
別 (Trạng từ)
Besides; in addition
另外(古代沒有「另」字,現代「另、另外」的意義在古書中常用「別」字來表示)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
By oneself; on one's own; separately
各;各自
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Advise sb. not to
表示勸阻或禁止。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Conjure
表示揣測。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
