Bản dịch của từ 別 trong tiếng Anh

Động từTính từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bié

ㄅㄧㄝˊbiethanh sắc

(Động từ)

bié
01

(會意。从冎(guǎ),从刀。「冎」,《說文》:「剔人肉置其骨也。」「別」的小篆形體,是一個表示用刀剔骨頭的會意字。本義:分解)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cut apart; divide up

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Divide; separate; leave; part

分離;分開;分出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Distinguish

區分;辨別

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Leave

離別;告別

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

See sb off

送別

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Pin

用別針等把一樣東西附着或固定在紙、布等上。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

08

Turn

扭、轉過去

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

bié
01

Another; other

另外的,不同的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Special

特殊的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Else

其他。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Trạng từ)

bié
01

Besides; in addition

另外(古代沒有「另」字,現代「另、另外」的意義在古書中常用「別」字來表示)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

By oneself; on one's own; separately

各;各自

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Advise sb. not to

表示勸阻或禁止。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Conjure

表示揣測。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

別
Bính âm:
【bié】【ㄅㄧㄝˊ】【BIỆT】
Các biến thể:
别, 𠔁, 𠛰, 彆, 憋, 𠮠
Hình thái radical:
⿰,𠮠,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép