ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
刦
Bảng phân tích âm vị 刦
Jié
To rob; to plunder; calamity/fated misfortune (classical); same as 劫 in meanings of robbery or karmic ordeal.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép