Bản dịch của từ 刨程 trong tiếng Anh
刨程
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
刨程 (Danh từ)
【bào chéng】
01
The stroke or path of planing in woodworking or metalworking, involving shaving or scraping material.
刨削的行程
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 刨程
páo
刨
chéng
程
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 鉋, 鑤, 铇
- Hình thái radical:
- ⿰,包,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 刂
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一フ丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞄
烰
袌
匏
麃
䛌
褜
鉋
䠙
瓟
炮
麅
犦
曓
豹
忁
報
菢
犳
儤
报
瀑
抱
趵
㓬
㔁
𠚭
㓾
劇
剃
㓳
劉
𠚽
刑
剡
㓤
㚭
祂
妉
㘮
䒦
忭
㕱
佥
妨
忍
启
汼
狗刨
刨根
刨光
刨齿
刨身
刨头
圆刨
刨腹产
刨丝器
刨根儿
刨子
刨冰
刨刀
刨花
刨床
刨工
刨花板
刨冰机
刨花机
果汁刨冰
