Bản dịch của từ 利上生利 trong tiếng Anh

利上生利

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

利上生利 (Thành ngữ)

lì shàng shēng lì
01

Interest on interest (compound interest): unpaid interest added to principal, generating further interest

1.谓本利到期不付,利息又转为本金,再生利息。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Idiomatic: interest on interest; compound interest — gains that keep accumulating

2.今亦常作“利上滚利”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利上生利

shàng

shēng

Các từ liên quan

利不亏义
利事
利于
利交
利亮
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
生一
生三
生上起下
生不逢场
利
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
Hình thái radical:
⿰,禾,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép