Bản dịch của từ 利亮 trong tiếng Anh

利亮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

利亮 (Tính từ)

lì liàng
01

Unencumbered; free of burdens or liabilities

1.无拖累。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Proper; appropriate; clear and fitting (literary/older usage describing something rightly done or plainly suitable)

2.妥当。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利亮

liàng

Các từ liên quan

利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
利
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
Hình thái radical:
⿰,禾,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép