Bản dịch của từ 利养 trong tiếng Anh

利养

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

利养 (Danh từ)

lì yǎng
01

To rear; to bring up; to nurture

1.犹养育。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Profit; financial gain; monetary benefit

2.指财利。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利养

yǎng

Các từ liên quan

利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
养不大
养世
养中
养乏
养乐
利
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
Hình thái radical:
⿰,禾,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép