Bản dịch của từ 利子 trong tiếng Anh

利子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

利子 (Danh từ)

lì zǐ
01

An ancient wooden torture device (the 'wooden donkey'), used as a punitive or restraining apparatus

1.古刑具。即木驴。

Ví dụ
02

Interest; the return or charge on money lent, deposited, or invested

2.利息。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利子

zi

Các từ liên quan

利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
利
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
Hình thái radical:
⿰,禾,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép