Bản dịch của từ 利州帖 trong tiếng Anh

利州帖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

利州帖 (Danh từ)

lì zhōu tiē
01

A proper name of a famous calligraphy model book (fatie) — the Linjiang Tie; an edition engraved/inscribed at Lizhou (Yichang, Sichuan), also called Lizhou Tie.

法帖名。即《临江帖》。宋元佑间,刘次庄以家藏《淳化阁帖》重摹刻于临江戏鱼堂,世称《临江帖》或《戏鱼堂帖》。庆元中,四川总领权安节重勒石于益昌(利州)官舍,故亦称《利州帖》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利州帖

zhōu

tiē

Các từ liên quan

利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
州乡
州人
州伯
州倅
州党
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
利
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
Hình thái radical:
⿰,禾,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép