Bản dịch của từ 利根 trong tiếng Anh

利根

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

利根 (Danh từ)

lì gēn
01

Buddhist term: an intelligent or perceptive disposition; a capacity or root aptitude that readily grasps or understands (i.e., easy-to-enlighten nature).

佛教语。犹言慧性。谓易于悟解的根器。后理学家亦用之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利根

gēn

Các từ liên quan

利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
利
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
Hình thái radical:
⿰,禾,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép