Bản dịch của từ 利群书社 trong tiếng Anh

利群书社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

利群书社 (Danh từ)

lì qún shū shè
01

Name of a revolutionary bookshop/publishing house founded by Yun Daiying in Wuchang (Wuhan) in 1920; sold revolutionary books and held study meetings; destroyed in 1921.

1920年2月由恽代英创办于武昌。主要经销革命书刊、报纸。同年秋,湖北的马克思主义研究会成立,常在书社举办读书报告会。1921年6月7日毁于战火。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利群书社

qún

shū

shè

Các từ liên quan

利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
群丑
群仆
群从
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
社主
社事
社交
社交才能
社人
利
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
Hình thái radical:
⿰,禾,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép