Bản dịch của từ 利锁名缰 trong tiếng Anh

利锁名缰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

利锁名缰 (Tính từ)

lì suǒ míng jiāng
01

Being bound or enslaved by fame and fortune; trapped by material gains like shackles.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 利锁名缰

suǒ

míng

jiāng

Các từ liên quan

利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
锁上
锁事
锁伏板
锁凤囚鸾
锁匙
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
缰勒
缰子
缰系
缰络
缰绳
利
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỢI】
Các biến thể:
𥝢, 𥝤, 痢, 𠜫, 利
Hình thái radical:
⿰,禾,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨ノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép